Lời dẫn:
Kinh Quán Vô Lượng Thọ mở đầu bằng cấu trúc tưởng như quen thuộc, nhưng khi khảo sát kỹ lại xuất hiện những điểm bất thường về địa điểm, thính chúng và bối cảnh thuyết pháp. Vì sao đức Phật lại đề cập đến một sự kiện diễn ra trước đó?
Từ cách giải thích của Đại sư Thiện Đạo, khái niệm “tiền giáo tự” mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý đối với cấu trúc và tư tưởng của bộ kinh, đồng thời gợi lên vấn đề sâu hơn về phương tiện và chân thật trong giáo pháp.
Kết cấu thông thường của các kinh điển Phật giáo
Đại sư Đạo An nổi tiếng với việc xác lập kết cấu ba phần cho các kinh điển Phật giáo, gồm Tự phần, Chính tông phần và Lưu thông phần. Trong đó, Tự phần thường được chia tiếp thành Thông tự và Biệt tự.
Chính tông phần trình bày giáo nghĩa chính yếu của bộ kinh, bao gồm mục đích, phương pháp học tập và cách thức thực hành theo lời kinh. Lưu thông phần là phần kết thúc kinh, nhằm truyền bá tinh yếu giáo pháp, tán thán công đức tu tập, đồng thời giúp những chúng sinh có nhân duyên với bộ kinh được thọ hưởng lợi ích từ giáo pháp.
Thông tự, còn gọi là Chứng tín tự, thường mở đầu bằng câu “Như thị ngã văn” (Như vầy tôi nghe), cho thấy Tôn giả A Nan đã trực tiếp nghe và trung thực truyền lại lời dạy của đức Phật. Phần này đồng thời xác định sáu yếu tố gồm: tín, văn, thời, chủ, xứ và chúng, thường gọi là Lục thành tựu.
Biệt tự, còn gọi là Phát khởi tự, trình bày những nhân duyên cụ thể làm phát khởi việc thuyết giảng một bộ kinh. Thông thường, trong phần này xuất hiện một người thỉnh pháp, từ một vấn đề hoặc câu hỏi cụ thể mà thỉnh cầu đức Phật chỉ dạy, nhằm tìm được lời giải đáp, phương hướng giải quyết, đồng thời đạt được lợi ích, công đức và thiện duyên thông qua việc thực hành giáo pháp.
Chẳng hạn, trong Kinh Quán Vô Lượng Thọ, người đối thoại chính với đức Phật là Hoàng hậu Vi Đề Hi (Vaidehi). Bà thỉnh hỏi đức Phật làm thế nào để được vãng sinh về một cảnh giới không còn khổ đau, não loạn.
Để Vi Đề Hi được tận mắt nhìn thấy, đức Phật không cần nói một lời, mà bằng thần thông uy đức đã trực tiếp hiển hiện trước mắt bà tất cả các cõi nước thanh tịnh, trong đó có thế giới Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà.
Sau khi “lựa chọn” thế giới Cực Lạc, Vi đề hi thỉnh cầu đức Phật chỉ dạy phương pháp quán tưởng và thực hành Chính định (samādhi), để bà có thể được vãng sinh về đó.
Đây chính là nhân duyên làm phát khởi việc đức Phật thuyết giảng Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
Những điểm khó hiểu và khác thường trong phần Chứng tín tự của Kinh Quán Vô Lượng Thọ
Kinh Quán Vô Lượng Thọ mở đầu bằng phần Chứng tín tự với Lục thành tựu: “Như vầy tôi nghe: Một thời, đức Phật ở tại thành Vương Xá, trên núi Kỳ Xà Quật, cùng với 1.250 vị đại Tỳ kheo và 32.000 vị Bồ tát, do Bồ tát Văn Thù Sư Lợi làm thượng thủ. Bấy giờ, trong đại thành Vương Xá có một vị Thái tử…”
Thoạt nhìn, phần mở đầu này không có gì khác biệt so với các kinh điển khác. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ, có một số điểm khiến người đọc phải đặt câu hỏi:
1. Xứ thành tựu: Nơi đức Phật thực sự thuyết Kinh Quán Vô Lượng Thọ là cung điện hoàng gia nước Ma Kiệt Đà, chứ không phải núi Kỳ Xà Quật.
2. Chúng thành tựu: Đối tượng đức Phật trực tiếp thuyết pháp là Hoàng hậu Vi Đề Hi cùng một nhóm nhỏ thị nữ, chứ không phải đại chúng gồm 1.250 vị Tỳ kheo và 32.000 vị Bồ tát.
3. Sự khác biệt về bối cảnh: Khi thuyết Kinh Quán Vô Lượng Thọ, đức Phật không thuật lại sự kiện đang diễn ra tại núi Kỳ Xà Quật, mà phần mở đầu lại đề cập đến một sự kiện xảy ra trước đó, khi đức Phật thuyết Kinh Pháp Hoa tại núi này.
Vậy tại sao trước khi bắt đầu thuyết Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Đức Phật lại đưa vào một sự kiện xảy ra trước đó?
Chứng tín tự với tư cách là “Tiền giáo tự” trong Phát khởi tự
Các vị đại sư xưa nay có những cách lý giải khác nhau về đoạn kinh văn này. Trong số đó, Đại sư Thiện Đạo, người có ảnh hưởng đặc biệt trong việc hệ thống hóa tư tưởng Tịnh Độ qua Tác phẩm Quán Kinh Sớ (Chú giải Kinh Quán Vô Lượng Thọ), đã đưa ra một cách nhìn độc đáo, đồng thời chỉ ra dụng ý sâu xa phía sau đoạn văn.
Theo Đại sư Thiện Đạo, phần văn này có thể được xác định là “Tiền giáo tự” (Pre-Teaching Introduction) nằm trong Phát khởi tự.
Nói cách khác, trong Phát khởi tự, phần Chứng tín tự vừa được trích dẫn ở trên đóng vai trò là Viễn phát khởi tự; còn lời thỉnh cầu của Hoàng hậu Vi Đề Hi tại cung điện là Cận phát khởi tự.
Cận phát khởi tự xoay quanh những biến cố đầy biến động trong vương cung thành Vương Xá. Đại sư Thiện Đạo phân tích thành sáu nhân duyên:
1. Nhân duyên vua cha bị giam: Thái tử A Xà Thế (Ajātaśatru) giam giữ vua cha là Tần Bà Sa La (Bimbisāra).
2. Nhân duyên người mẹ bị giam: Hoàng hậu Vi Đề Hi bị giam trong cung nội.
3. Nhân duyên nhàm chán khổ đau: Chứng kiến bi kịch gia đình, Vi Đề Hi chìm sâu trong nỗi khổ đau của thế gian.
4. Nhân duyên ngưỡng mộ thanh tịnh: Bà phát nguyện được vãng sinh về Tịnh độ của Đức Phật A Di Đà.
5. Nhân duyên hiển bày các hạnh phúc đức không thuộc thiền quán: Đức Phật chỉ dạy Ba phước nghiệp để người tu phát nguyện cầu sinh về Tịnh độ.
6. Nhân duyên thuyết minh các phép quán thuộc thiền định: Đức Phật hiển hiện các cõi Tịnh độ trong mười phương và chỉ dạy các phương pháp quán tưởng để được vãng sinh.
Hai cách phân định phần Tự: “Hai tự, bảy duyên” và “Ba tự, sáu duyên”
Tóm lại, có hai cách phân loại Tự phần của Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
1. Hai tự, bảy duyên
Theo cách phân loại này, có hai phần tựa, gồm:
+ Chứng tín tự (“Như thị ngã văn”);
+ Phát khởi tự.
Trong khi đó, bảy nhân duyên bao gồm Tiền giáo tự (viễn phát khởi) và sáu nhân duyên thuộc phần Phát khởi tự (cận phát khởi).
2. Ba tự, sáu duyên
Cách phân loại thứ hai đặt trọng tâm vào ba phần:
+ Chứng tín tự;
+ Tiền giáo tự (“Một thời…”);
+ Phát khởi tự (“Bấy giờ…”).
Theo cách này, Phát khởi tự chỉ bao gồm sáu nhân duyên được trình bày ở trên.
Ý nghĩa của việc thiết lập “Tiền giáo tự”
Vì sao Đại sư Thiện Đạo lại thiết lập thêm một phạm trù gọi là “Tiền giáo tự”? “Tiền giáo” có nghĩa là toàn bộ giáo pháp mà Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng dạy trước Kinh Quán Vô Lượng Thọ đều được xem là giáo pháp phương tiện, nhằm chuẩn bị cho việc thuyết giảng Kinh Quán Vô Lượng Thọ đến những phàm phu như Vi Đề Hi, từ đó dẫn dắt họ quy hướng và phó thác mình vào giáo pháp chân thật, tức sự cứu độ của Đức Phật A Di Đà đưa chúng sinh về Tịnh độ.
Đây là nhận định giáo nghĩa sâu sắc, bởi liên quan trực tiếp đến cách phân loại toàn bộ giáo pháp đức Phật đã thuyết trong suốt một đời thành hai phạm trù: giáo pháp phương tiện nhằm khuyến hóa, dẫn dắt chúng sinh và giáo pháp chân thật chỉ thực tại cứu cánh.
Vậy hai phạm trù này được hiểu như thế nào?
Trong Kinh Pháp Hoa, đức Phật nói về bản hoài xuất hiện nơi thế gian của mình đối với những bậc có căn cơ thánh giả như Thanh văn, Duyên giác và Bồ tát. Ngài sử dụng hình ảnh ví dụ “nhà lửa trong ba cõi” để biểu thị giáo pháp phương tiện, nhằm đánh thức và dẫn dắt họ hướng đến Nhất Phật thừa, giáo pháp chân thật, thể hiện chiều sâu trí tuệ và tri kiến của đức Phật, tức thực tại cứu cánh.
Tuy nhiên, trong Kinh Vô Lượng Thọ, đức Phật lại diễn đạt bản hoài xuất thế một cách cụ thể hơn: “Như Lai vì lòng đại bi vô hạn, thương xót chúng sinh trong ba cõi, xuất hiện ở đời để thuyết pháp, nhằm cứu độ tất cả chúng sinh và ban cho họ lợi ích của pháp chân thật”.
Theo cách nhìn được trình bày ở đây, bản hoài được nói đến trong Kinh Vô Lượng Thọ mới là “chân bản hoài”, bản hoài chân thật của việc đức Phật xuất hiện nơi thế gian; trong khi bản hoài được nói đến trước đó trong Kinh Pháp Hoa chỉ được xem là “phương tiện”.
Vấn đề này sẽ được tiếp tục bàn luận trong bài viết kế tiếp.
Tác giả: Alan Kwan/Chuyển ngữ: Thiện Pháp
Nguồn: https://www.buddhistdoor.net/features/the-secret-of-establishing-the-pre-teaching-introduction-in-the-contemplation-sutra/






Bình luận (0)